表叔 nghĩa là gì? biǎo shū
Từ tiếng Trung
表叔
biǎo shū · âm Hán Việt từng chữ: biểu thúc
Nghĩa tiếng Việt
- con trai của chị ông nội
- con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại
- em họ nam của bố
- (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.