AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表叔 nghĩa là gì? biǎo shū

Từ tiếng Trung

表叔

biǎo shū · âm Hán Việt từng chữ: biểu thúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. con trai của chị ông nội
  2. con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại
  3. em họ nam của bố
  4. (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.