AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表冠 (錶冠) nghĩa là gì? biǎo guān

Từ tiếng Trung

表冠

phồn thể 錶冠

biǎo guān · âm Hán Việt từng chữ: biểu quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. núm vặn đồng hồ
  2. núm lên dây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “núm vặn đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.