表 nghĩa là gì? biǎo
Từ tiếng Trung
表
biǎo · Hán Việt: biểu
Nghĩa tiếng Việt
- bề mặt bên ngoài
- quan hệ họ hàng qua nữ giới
- thể hiện (ý kiến của một người)
- mô hình
- bảng (liệt kê thông tin)
- biểu mẫu
Cách đọc / nghĩa khác: 錶 biǎo — đồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
表
おもて · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.