补选 (補選) nghĩa là gì? bǔ xuǎn
Từ tiếng Trung
补选
phồn thể 補選bǔ xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: bổ tuyển
Nghĩa tiếng Việt
- bầu cử bổ sung
Đọc theo tiếng Hàn
보선
boseon
Tiếng Nhật
補選
ほせん
Từng chữ
Xem “bầu cử bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.