AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补选 (補選) nghĩa là gì? bǔ xuǎn

Từ tiếng Trung

补选

phồn thể 補選

bǔ xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: bổ tuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. bầu cử bổ sung

Đọc theo tiếng Hàn

보선
boseon

Tiếng Nhật

補選
ほせん

Từng chữ

Xem “bầu cử bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.