AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补货 (補貨) nghĩa là gì? bǔ huò

Từ tiếng Trung

补货

phồn thể 補貨

bǔ huò · âm Hán Việt từng chữ: bổ hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ sung hàng
  2. bổ sung tồn kho

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bổ sung hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.