AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补胎 (補胎) nghĩa là gì? bǔ tāi

Từ tiếng Trung

补胎

phồn thể 補胎

bǔ tāi · âm Hán Việt từng chữ: bổ thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa lốp xe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sửa lốp xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.