AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补考 (補考) nghĩa là gì? bǔ kǎo

Từ tiếng Trung

补考

phồn thể 補考

bǔ kǎo · âm Hán Việt từng chữ: bổ khảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. thi bổ sung
  2. thi lại
  3. kỳ thi bổ sung
  4. kỳ thi lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thi bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.