AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补给站 (補給站) nghĩa là gì? bǔ jǐ zhàn

Từ tiếng Trung

补给站

phồn thể 補給站

bǔ jǐ zhàn · âm Hán Việt từng chữ: bổ cấp trạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạm tiếp tế
  2. trạm cung cấp
  3. điểm tiếp tế
  4. trạm trung chuyển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trạm tiếp tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.