AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补票处 (補票處) nghĩa là gì? bǔ piào chù

Từ tiếng Trung

补票处

phồn thể 補票處

bǔ piào chù · âm Hán Việt từng chữ: bổ phiếu xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. quầy vé bổ sung
  2. quầy vé chờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quầy vé bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.