AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补票 (補票) nghĩa là gì? bǔ piào

Từ tiếng Trung

补票

phồn thể 補票

bǔ piào · âm Hán Việt từng chữ: bổ phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua hoặc nâng cấp vé sau khi lên tàu, thuyền, v.v.
  2. mua vé xem biểu diễn sau khi đã ngồi trong rạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.