AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补登机 (補登機) nghĩa là gì? bǔ dēng jī

Từ tiếng Trung

补登机

phồn thể 補登機

bǔ dēng jī · âm Hán Việt từng chữ: bổ đăng cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy ghi sổ tiết kiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy ghi sổ tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.