AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补救 (補救) nghĩa là gì? bǔ jiù

Từ tiếng Trung

补救

phồn thể 補救

bǔ jiù · âm Hán Việt từng chữ: bổ cứu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắc phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khắc phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.