AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补报 (補報) nghĩa là gì? bǔ bào

Từ tiếng Trung

补报

phồn thể 補報

bǔ bào · âm Hán Việt từng chữ: bổ báo

Nghĩa tiếng Việt

  1. báo cáo sau sự kiện
  2. báo cáo bổ sung
  3. đáp lại ân huệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “báo cáo sau sự kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.