AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衣食无忧 (衣食無憂) nghĩa là gì? yī shí wú yōu

Từ tiếng Trung

衣食无忧

phồn thể 衣食無憂

yī shí wú yōu · âm Hán Việt từng chữ: y thực vô ưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. không phải lo lắng về quần áo và thức ăn (thành ngữ)
  2. được cung cấp những nhu cầu cơ bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.