衣带 (衣帶) nghĩa là gì? yī dài
Từ tiếng Trung
衣带
phồn thể 衣帶yī dài · âm Hán Việt từng chữ: y đai
Nghĩa tiếng Việt
- thắt lưng
- dây đai
- trang phục (quần áo và thắt lưng)
Đọc theo tiếng Hàn
의대
uidae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.