AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衣带 (衣帶) nghĩa là gì? yī dài

Từ tiếng Trung

衣带

phồn thể 衣帶

yī dài · âm Hán Việt từng chữ: y đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắt lưng
  2. dây đai
  3. trang phục (quần áo và thắt lưng)

Đọc theo tiếng Hàn

의대
uidae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắt lưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.