AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衣冠禽兽 (衣冠禽獸) nghĩa là gì? yī guān qín shòu

Từ tiếng Trung

衣冠禽兽

phồn thể 衣冠禽獸

yī guān qín shòu · âm Hán Việt từng chữ: y quán cầm thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh

Đọc theo tiếng Hàn

의관금수
uigwangeumsu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.