AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衣冠楚楚 nghĩa là gì? yī guān chǔ chǔ

Từ tiếng Trung

衣冠楚楚

yī guān chǔ chǔ · âm Hán Việt từng chữ: y quán sở sở

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn mặc chỉnh tề
  2. chải chuốt
  3. bảnh bao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ăn mặc chỉnh tề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.