衣冠 nghĩa là gì? yī guān
Từ tiếng Trung
衣冠
yī guān · âm Hán Việt từng chữ: y quán
Nghĩa tiếng Việt
- mũ và quần áo
- trang phục
Đọc theo tiếng Hàn
의관
uigwan
Tiếng Nhật
衣冠
いかん
Từng chữ
Xem “mũ và quần áo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.