AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衡酌 nghĩa là gì? héng zhuó

Từ tiếng Trung

衡酌

héng zhuó · âm Hán Việt từng chữ: hành chước

Nghĩa tiếng Việt

  1. cân nhắc và xem xét
  2. suy xét
  3. dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cân nhắc và xem xét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.