AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

街道办事处 (街道辦事處) nghĩa là gì? jiē dào bàn shì chù

Từ tiếng Trung

街道办事处

phồn thể 街道辦事處

jiē dào bàn shì chù · âm Hán Việt từng chữ: nhai đạo biện sự xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng khu phố
  2. cán bộ khu phố
  3. một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.