街道办事处 (街道辦事處) nghĩa là gì? jiē dào bàn shì chù
Từ tiếng Trung
街道办事处
phồn thể 街道辦事處jiē dào bàn shì chù · âm Hán Việt từng chữ: nhai đạo biện sự xử
Nghĩa tiếng Việt
- văn phòng khu phố
- cán bộ khu phố
- một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.