街坊四邻 (街坊四鄰) nghĩa là gì? jiē fang sì lín
Từ tiếng Trung
街坊四邻
phồn thể 街坊四鄰jiē fang sì lín · âm Hán Việt từng chữ: nhai phường tứ lân
Nghĩa tiếng Việt
- láng giềng
- toàn bộ khu phố
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “láng giềng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.