衔 (銜) nghĩa là gì? xián
Từ tiếng Trung
衔
phồn thể 銜xián · Hán Việt: hàm
Nghĩa tiếng Việt
- khâu ngựa
- ngậm trong miệng
- ấp ủ (cảm xúc)
- kết nối
- chấp nhận
- cấp bậc
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
銜
くつわ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.