AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衔 (銜) nghĩa là gì? xián

Từ tiếng Trung

衔

phồn thể 銜

xián · Hán Việt: hàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. khâu ngựa
  2. ngậm trong miệng
  3. ấp ủ (cảm xúc)
  4. kết nối
  5. chấp nhận
  6. cấp bậc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

銜
くつわ

Từng chữ

Xem “khâu ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.