AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

衍生产品 (衍生產品) nghĩa là gì? yǎn shēng chǎn pǐn

Từ tiếng Trung

衍生产品

phồn thể 衍生產品

yǎn shēng chǎn pǐn · âm Hán Việt từng chữ: diễn sinh sản phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản phẩm phái sinh
  2. phái sinh (trong tài chính)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản phẩm phái sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.