AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行迹 (行跡) nghĩa là gì? xíng jì

Từ tiếng Trung

行迹

phồn thể 行跡

xíng jì · âm Hán Việt từng chữ: hàng tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu vết
  2. vết tích
  3. chuyển động

Đọc theo tiếng Hàn

행적
haengjeok

Tiếng Nhật

行跡
ぎょうせき

Từng chữ

Xem “dấu vết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.