行迹 (行跡) nghĩa là gì? xíng jì
Từ tiếng Trung
行迹
phồn thể 行跡xíng jì · âm Hán Việt từng chữ: hàng tích
Nghĩa tiếng Việt
- dấu vết
- vết tích
- chuyển động
Đọc theo tiếng Hàn
행적
haengjeok
Tiếng Nhật
行跡
ぎょうせき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.