AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行进挡 (行進擋) nghĩa là gì? xíng jìn dǎng

Từ tiếng Trung

行进挡

phồn thể 行進擋

xíng jìn dǎng · âm Hán Việt từng chữ: hàng tiến đáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. số tiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số tiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.