AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行货 (行貨) nghĩa là gì? háng huò

Từ tiếng Trung

行货

phồn thể 行貨

háng huò · âm Hán Việt từng chữ: hàng hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng được ủy quyền
  2. hàng chính hãng
  3. hàng làm thô

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàng được ủy quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.