AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行行出状元 (行行出狀元) nghĩa là gì? háng háng chū zhuàng yuán

Từ tiếng Trung

行行出状元

phồn thể 行行出狀元

háng háng chū zhuàng yuán · âm Hán Việt từng chữ: hàng hàng xuất trạng nguyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ngành nào cũng có trạng nguyên (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: Bạn có thể đạt thành tựu xuất sắc trong bất kỳ công việc nào, miễn là bạn đặt đủ tình yêu và sự siêng năng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.