行状 (行狀) nghĩa là gì? xíng zhuàng
Từ tiếng Trung
行状
phồn thể 行狀xíng zhuàng · âm Hán Việt từng chữ: hàng trạng
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) bài điếu văn tóm tắt
- kinh nghiệm trong quá khứ
- hồ sơ quá khứ
- tiếng Đài Loan đọc là [xing4 zhuang4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
行状
ぎょうじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.