行李传送带 (行李傳送帶) nghĩa là gì? xíng li chuán sòng dài
Từ tiếng Trung
行李传送带
phồn thể 行李傳送帶xíng li chuán sòng dài · âm Hán Việt từng chữ: hàng lí truyền tống đai
Nghĩa tiếng Việt
- băng chuyền hành lý
- băng chuyền nhận hành lý
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “băng chuyền hành lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.