AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行政管理 nghĩa là gì? xíng zhèng guǎn lǐ

Từ tiếng Trung

行政管理

xíng zhèng guǎn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: hàng chính quản lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý hành chính
  2. quản trị hành chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quản lý hành chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.