行政区画 (行政區畫) nghĩa là gì? xíng zhèng qū huà
Từ tiếng Trung
行政区画
phồn thể 行政區畫xíng zhèng qū huà · âm Hán Việt từng chữ: hàng chính khu hoạ
Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
行政区画
ぎょうせいくかく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.