AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行径 (行徑) nghĩa là gì? xíng jìng

Từ tiếng Trung

行径

phồn thể 行徑

xíng jìng · âm Hán Việt từng chữ: hàng kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thường mang nghĩa xấu) hành vi
  2. cách cư xử
  3. hành động
  4. đường mòn
  5. đường nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.