行将结束 (行將結束) nghĩa là gì? xíng jiāng jié shù
Từ tiếng Trung
行将结束
phồn thể 行將結束xíng jiāng jié shù · âm Hán Việt từng chữ: hàng tướng kết thút
Nghĩa tiếng Việt
- gần kết thúc
- sắp sửa kết luận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gần kết thúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.