行将就木 (行將就木) nghĩa là gì? xíng jiāng jiù mù
Từ tiếng Trung
行将就木
phồn thể 行將就木xíng jiāng jiù mù · âm Hán Việt từng chữ: hàng tướng tựu mộc
Nghĩa tiếng Việt
- gần đất xa trời
- một chân bước vào mộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gần đất xa trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.