行宫 (行宮) nghĩa là gì? xíng gōng
Từ tiếng Trung
行宫
phồn thể 行宮xíng gōng · âm Hán Việt từng chữ: hàng cung
Nghĩa tiếng Việt
- nơi ở tạm thời của hoàng đế
Đọc theo tiếng Hàn
행궁
haenggung
Tiếng Nhật
行宮
あんぐう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.