行商 nghĩa là gì? háng shāng
Từ tiếng Trung
行商
háng shāng · âm Hán Việt từng chữ: hàng thương
Nghĩa tiếng Việt
- nhân viên kinh doanh lưu động
- thương nhân lữ hành
- người bán rong
- người bán dạo
Đọc theo tiếng Hàn
행상
haengsang
Tiếng Nhật
行商
ぎょうしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.