AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行商 nghĩa là gì? háng shāng

Từ tiếng Trung

行商

háng shāng · âm Hán Việt từng chữ: hàng thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên kinh doanh lưu động
  2. thương nhân lữ hành
  3. người bán rong
  4. người bán dạo

Đọc theo tiếng Hàn

행상
haengsang

Tiếng Nhật

行商
ぎょうしょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.