AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行动 (行動) nghĩa là gì? xíng dòng

Từ tiếng Trung

行动

phồn thể 行動

xíng dòng · âm Hán Việt từng chữ: hàng động

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoạt động
  2. hành động
  3. di chuyển
  4. di động

Đọc theo tiếng Hàn

행동
haengdong

Tiếng Nhật

行動
こうどう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hoạt động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.