AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行侠仗义 (行俠仗義) nghĩa là gì? xíng xiá zhàng yì

Từ tiếng Trung

行侠仗义

phồn thể 行俠仗義

xíng xiá zhàng yì · âm Hán Việt từng chữ: hàng hiệp trượng nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành hiệp trượng nghĩa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hành hiệp trượng nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.