行使 nghĩa là gì? xíng shǐ
Từ tiếng Trung
行使
xíng shǐ · âm Hán Việt từng chữ: hàng sứ
Nghĩa tiếng Việt
- thực hiện (một quyền lợi, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
행사
haengsa
Tiếng Nhật
行使
こうし · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.