AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行使 nghĩa là gì? xíng shǐ

Từ tiếng Trung

行使

xíng shǐ · âm Hán Việt từng chữ: hàng sứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực hiện (một quyền lợi, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

행사
haengsa

Tiếng Nhật

行使
こうし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.