AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行令 nghĩa là gì? xíng lìng

Từ tiếng Trung

行令

xíng lìng · âm Hán Việt từng chữ: hàng lệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. ra lệnh
  2. bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ra lệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.