AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

行人 nghĩa là gì? xíng rén

Từ tiếng Trung

行人

xíng rén · âm Hán Việt từng chữ: hàng nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đi bộ
  2. khách bộ hành
  3. người qua đường
  4. quan chức phụ trách sắp xếp yết kiến hoàng đế

Đọc theo tiếng Hàn

행인
haengin

Tiếng Nhật

行人
こうじん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “người đi bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.