AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血路 nghĩa là gì? xuè lù

Từ tiếng Trung

血路

xuè lù · âm Hán Việt từng chữ: huyết lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát thân trong tuyệt vọng (khỏi chiến trường)
  2. mở đường máu ra khỏi chiến trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

血路
けつろ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.