血色 nghĩa là gì? xuè sè
Từ tiếng Trung
血色
xuè sè · âm Hán Việt từng chữ: huyết sắc
Nghĩa tiếng Việt
- màu sắc (của da, dấu hiệu sức khỏe tốt)
- đỏ má
Đọc theo tiếng Hàn
혈색
hyeolsaek
Tiếng Nhật
血色
けっしょく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.