血肿 (血腫) nghĩa là gì? xuè zhǒng
Từ tiếng Trung
血肿
phồn thể 血腫xuè zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: huyết thũng
Nghĩa tiếng Việt
- tụ máu
- sưng mô mềm do xuất huyết nội
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
血腫
けっしゅ
Từng chữ
Xem “tụ máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.