血统 (血統) nghĩa là gì? xuè tǒng
Từ tiếng Trung
血统
phồn thể 血統xuè tǒng · âm Hán Việt từng chữ: huyết thống
Nghĩa tiếng Việt
- quan hệ huyết thống
- dòng dõi
- cha mẹ
Đọc theo tiếng Hàn
혈통
hyeoltong
Tiếng Nhật
血統
けっとう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “quan hệ huyết thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.