血晕 (血暈) nghĩa là gì? xuè yùn
Từ tiếng Trung
血晕
phồn thể 血暈xuè yùn · âm Hán Việt từng chữ: huyết vừng
Nghĩa tiếng Việt
- hôn mê do mất máu
- ngất khi thấy máu
- phiên âm Đài Loan [xie3 yun1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hôn mê do mất máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.