AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血性 nghĩa là gì? xuè xìng

Từ tiếng Trung

血性

xuè xìng · âm Hán Việt từng chữ: huyết tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. dũng cảm
  2. kiên cường
  3. không khuất phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dũng cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.