AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血吸虫 (血吸蟲) nghĩa là gì? xuè xī chóng

Từ tiếng Trung

血吸虫

phồn thể 血吸蟲

xuè xī chóng · âm Hán Việt từng chữ: huyết cộp trùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sán máng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sán máng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.