血友病 nghĩa là gì? xuè yǒu bìng
Từ tiếng Trung
血友病
xuè yǒu bìng · âm Hán Việt từng chữ: huyết hữu bệnh
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh máu khó đông
Đọc theo tiếng Hàn
혈우병
hyeolubyeong
Tiếng Nhật
血友病
けつゆうびょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bệnh máu khó đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.