AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蠹虫 (蠹蟲) nghĩa là gì? dù chóng

Từ tiếng Trung

蠹虫

phồn thể 蠹蟲

dù chóng · âm Hán Việt từng chữ: đố trùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu mọt
  2. người có hại
  3. kẻ phá hoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sâu mọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.